HO Series

HO6

HO Series

HO4

HO Series

HO3

HO Series

HO8

Giới thiệu dòng màn hình LED ngoài trời HO Series – HYUNDAI IT

HO Series là dòng màn hình LED ngoài trời cao cấp đến từ thương hiệu HYUNDAI IT, mang sứ mệnh đổi mới công nghệ LED và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trong lĩnh vực quảng cáo hiển thị số. Với thiết kế linh hoạt, nhẹ, khả năng trình chiếu sống động và hiệu quả năng lượng vượt trội, HO Series là lựa chọn hoàn hảo cho các giải pháp trình chiếu ngoài trời hiện đại.

Đặc điểm nổi bật

  • Độ sáng siêu cao 10.000 nits, giúp hiển thị rõ ràng ngay cả dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp.

  • Tiết kiệm năng lượng vượt trội – tiêu thụ điện giảm đến 65% so với các sản phẩm truyền thống.

  • Màu sắc rực rỡ, góc nhìn rộng, lý tưởng cho quảng cáo ngoài trời với độ tương phản lên đến 14.000:1.

  • Lắp đặt nhanh chóng, hỗ trợ bảo trì cả mặt trước và sau, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí nhân công.

  • Thiết kế siêu nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.

Công nghệ tích hợp

  • HDR và thang xám 16 bit: Tối ưu hóa hình ảnh với độ sâu màu cao và độ sáng tối ưu.

  • Tần số làm tươi cao (3.840Hz): Trình chiếu mượt mà, không nhấp nháy, bảo vệ mắt người xem.

  • Kết nối không dây: Dây nguồn và dữ liệu được tích hợp gọn gàng, tăng tính thẩm mỹ và an toàn.

  • Hệ thống dự phòng điện và dữ liệu (tuỳ chọn): Đảm bảo hoạt động liên tục, chống mất tín hiệu.

  • Chế độ tiết kiệm năng lượng Eco: Giảm hơn 50% điện năng tiêu thụ, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và tiết kiệm chi phí.

Thông số Module
Model HO2.5 HO3 HO4 HO5 HO6 HO8 HO10 HO10H HO16D-echo
LED Pixel Pitch(mm) 2.5 3.33 4 5 6.67 8 10 10 16
Mật độ điểm ảnh (pixels/㎡) 160,000 90,000 62,500 40,000 22,500 15,625 10,000 10,000 3,906
LED Configuration SMD1415 SMD1921 SMD1921 SMD2525 SMD3535 SMD3535 SMD3535 SMD3535 DIP346(Epstar)
Kích thước Module (mm) 320(W)×160(H)×19(D)
Độ phân giải Module (pixels) 128(W)×64(H) 96(W)×48(H) 80(W)×40(H) 64(W)×32(H) 48(W)×24(H) 40(W)×20(H) 32(W)×16(H) 32(W)×16(H) 20(W)×10(H)
Trọng lượng Module (kg) 0.5
Chế độ quét 1/16 1/12 1/10 1/8 1/6 1/5 1/4 1/2 Tĩnh
Thông số Cabinet
Kích thước Cabinet (mm) 960(W)×960(H)×134(D)
Độ phân giải Cabinet (pixels) 384(W)×384(H) 288(W)×288(H) 240(W)×240(H) 192(W)×192(H) 144(W)×144(H) 120(W)×120(H) 96(W)×96(H) 96(W)×96(H) 60(W)×60(H)
Chất liệu Cabinet Die casting Magnesium alloy
Trọng lượng Cabinet (kg) 25
Độ sáng (cd/㎡) 5,500 5,500 5,500 5,500 6,000 6,000 5,000 7,000 7,000
Góc nhìn 160°(ngang), 160° (dọc)
Khoảng cách xem tối ưu (m) 2.5 – 25 3.33 – 33.3 4 – 40 5 – 50 6.6 – 70 8 – 80 10 – 100 10 – 100 10 – 100
Thang xám (bit) 16
Công suất tối đa (W/㎡) 780 360
Công suất trung bình (W/㎡) 260 120
Điện áp làm việc (V) AC90-264 / AC190-264
Tần số khung hình (hz) 50 / 60
Tần số làm tươi (hz) 3,840
Hệ điều hành Windows10 / Android
Nhiệt độ hoạt động (℃) -20 ~ +55
Chỉ số IP (Trước/Sau) IP65 / IP54
Loại bảo trì Trước hoặc Sau
Tuổi thọ (giờ) 100,000